Trước khi quyết định thi công cầu thang cho ngôi nhà của mình, tôi khuyên bạn nên tìm hiểu về cấu tạo cầu thang cũng như những kiểu dáng cầu thang nào đang thịnh hành rồi từ đó đưa ra sự lựa chọn tối ưu nhất cho không gian ngôi nhà của mình.
Với kinh nghiệm triển khai hơn 200+ dự án cầu thang gỗ từ nhà phố cho tới biệt thự, trong bài viết này, tôi sẽ chia sẻ cho các bạn những nội dung chi tiết nhất có thể về: cấu tạo cầu thang, những tiêu chuẩn về kích thước của cầu thang hiện đại cũng như phân loại các loại cầu thang và mẫu thực tế để bạn dễ dàng hình dung nhất.
Mục lục bài viết
I. Cấu tạo cầu thang gỗ gồm những gì?
Để xây dựng một hệ thống cầu thang gỗ đạt chuẩn, cấu trúc cần sự kết hợp chặt chẽ giữa các thành phần chịu lực và thành phần trang trí. Cụ thể, cấu tạo cầu thang gỗ bao gồm 5 bộ phận chính là: thân thang, bậc thang (gồm mặt bậc và cổ bậc), chiếu nghỉ, trụ cầu thang, hệ thống lan can và tay vịn. Trong đó, cụ thể:
1. Thân thang
Thân thang là bộ phận chịu lực cốt lõi, đóng vai trò như giá đỡ toàn bộ trọng lượng di chuyển. Trong kiến trúc hiện đại, kết cấu thân thang có 2 kiểu là: bản và bản dầm.
Để so sánh chi tiết về 2 kết cấu thân thang này, bạn có thể xem chi tiết trong bảng bên dưới:
| Tiêu chí | Thân thang kiểu bản
(Bản chịu lực) |
Thân thang kiểu bản dầm (Dầm chịu lực) |
| Đặc điểm cấu tạo | Toàn bộ bản thang là một khối bê tông phẳng đóng vai trò chịu lực chính. Thép được bố trí đều khắp bản thang. | Có các dầm dọc (dầm biên hoặc dầm giữa) chạy dọc theo chiều dài thân thang. Bản bậc sẽ gác lên hệ dầm này. |
| Độ dày bản thang | Thường dày hơn (khoảng 100mm – 120mm) để đảm bảo khả năng chịu uốn và cắt. | Bản thang có thể mỏng hơn vì trọng tải đã được hệ dầm gánh vác. |
| Thi công | Đơn giản hơn trong việc đặt cốt thép và ghép cốp pha nhờ bề mặt phẳng | Phức tạp hơn do phải gia công cốt thép dầm riêng và cốp pha cho hệ dầm – bản. |
| Khả năng vượt nhịp | Hạn chế hơn. Thường dùng cho cầu thang có chiều dài vế thang ngắn. | Tốt hơn. Nhờ có hệ dầm tăng độ cứng, kiểu này cho phép làm cầu thang dài và rộng hơn. |
| Chi phí | Thường tốn kém hơn về vật liệu (do bản bê tông dày hơn) nhưng tiết kiệm nhân công. | Tiết kiệm vật liệu bê tông nhưng tốn chi phí nhân công cho phần cốt thép và cốp pha dầm. |
| Tính ứng dụng |
1. Thang chữ L, chữ U: Phổ biến trong nhà phố diện tích nhỏ. 2. Thang treo: Kết hợp bản bê tông ngàm tường. 3. Thang đúc sẵn: Các loại thang bê tông module hóa. |
1. Thang xương cá (Dầm giữa): Biến thể phổ biến nhất của bản dầm. 2. Thang xoắn ốc: Thường cần dầm biên (bản mã) để chịu lực xoắn. 3. Thang nhịp dài: Thang cho biệt thự lớn hoặc tòa nhà công cộng. |

Hệ cầu thang kiểu bản

Hệ bản dầm (bản mã) cầu thang xoắn ốc
2. Bậc thang
Bậc cầu thang bao gồm mặt bậc và cổ bậc. Đây là thành phần trực tiếp phục vụ việc di chuyển:
- Mặt bậc: Là phần nằm ngang để đặt chân lên. Với chất liệu gỗ, mặt bậc cầu thang gỗ thường có độ dày từ 20mm – 40mm để đảm bảo không bị cong vênh hay rung lắc.
- Cổ bậc: Là phần thẳng đứng nối giữa hai mặt bậc. Trong thiết kế hiện đại, nhiều gia chủ lựa chọn “thang hở” (không có cổ bậc) để tăng tính thông thoáng và lấy sáng.

Mặt bậc cầu thang gỗ thường có độ dày từ 20-40mm
3. Chiếu nghỉ
Chiếu nghỉ là một bậc thang có kích thước lớn hơn bình thường, xuất hiện ở khoảng giữa của thân thang. Vai trò của chiếu nghỉ là giúp người di chuyển nghỉ chân và giảm bớt sự mệt mỏi khi leo cầu thang quá cao. Theo tiêu chuẩn, cứ khoảng 11 – 15 bậc nên bố trí một chiếu nghỉ.

Chiếu nghỉ cầu thang
4. Trụ cầu thang
Trụ cầu thang (thường là trụ cái ở điểm bắt đầu) đóng vai trò là “điểm neo” cho toàn bộ hệ thống lan can. Trụ gỗ thường được chạm khắc tinh xảo hoặc thiết kế tối giản tùy theo phong cách nội thất, giúp tăng tính uy nghi cho cấu trúc thang.

Hệ trụ và lan can gỗ cầu thang cổ điển
5. Hệ thống tay vịn và lan can
- Tay vịn: Là điểm tựa cho tay khi di chuyển. Giá tay vịn cầu thang thường phụ thuộc vào chất liệu, kiểu dáng và kích thước.
- Lan can (Con tiện): Là phần khung bảo vệ ngăn người di chuyển bị ngã khỏi cầu thang. Lan can cầu thang gỗ hiện nay có thể là hệ thống nhiều con tiện gỗ ghép lại với tay vịn hoặc tay vịn gỗ kết hợp với lan can kính – lan can sắt (tuỳ thiết kế và sở thích của gia chủ).

Hệ tay vịn gỗ kết hợp lan can kính cường lực hiện đại
II. Kích thước tiêu chuẩn của cầu thang hiện đại
Để đảm bảo sự thoải mái trong việc sử dụng, cấu tạo cầu thang gỗ cần tuân thủ các thông số vàng sau:
- Chiều rộng bản thang: Từ 0.9m đến 1.2m (cho nhà phố) để hai người có thể tránh nhau.
- Độ cao bậc (h): Thường từ 150mm – 180mm. Nếu cao hơn sẽ gây mỏi chân, thấp hơn sẽ gây hụt chân.
- Chiều rộng mặt bậc (b): Từ 250mm – 300mm (vừa vặn với bàn chân người Việt).
- Độ dốc cầu thang: Được tính bằng công thức lý tưởng: 2h + b = 600mm – 630mm. Thông thường, cầu thang gia đình có độ dốc khoảng 20-40 độ, khoảng dốc cho công trình công cộng là dưới 35 độ.
- Chiều cao lan can: Phải đạt từ 900mm – 1100mm để đảm bảo an toàn tuyệt đối, đặc biệt là trẻ em.
Để tránh những sai lầm khi xây dựng và thiết kế cầu thang gỗ, bạn có thể xem thêm bài viết: 05 điều cần biết khi làm cầu thang gỗ hiện đại trước đó của CQ Nguyễn.
III. Phân loại cầu thang hiện đại
1. Theo vị trí
- Cầu thang trong nhà
- Cầu thang ngoài trời
2. Theo hình dáng
Phân loại cầu thang theo hình dáng là kiểu phân loại phổ biến nhất hiện nay. Trong đó, các kiểu dáng cầu thang phổ biến thường gặp như:
- Cầu thang thẳng (1 vế)
- Cầu thang chữ L (2 vế)
- Cầu thang chữ U (2 vế, 3 vế)
- Cầu thang xương cá
- Cầu thang treo
- Cầu thang xoắn ốc
- Cầu thang cong
- Cầu thang đôi
Để tìm hiểu rõ hơn về kiểu dáng, kích thước, mẫu thực tế và giá cầu thang gỗ hiện đại tại CQ Nguyễn bạn có thể xem thêm trong phần danh mục sản phẩm của chúng tôi hoặc liên hệ hotline 0936 417 070 để được hỗ trợ nhé.
3. Theo chất liệu
- Cầu thang gỗ
- Cầu thang bê tông
- Cầu thang sắt thép

Tổng hợp các kiểu dáng cầu thang hiện đại
IV. Các yêu cầu cơ bản khi xây dựng cầu thang
Khi thiết kế và thi công, đặc biệt là cầu thang gỗ, cần đảm bảo các tiêu chí:
- Độ dốc cầu thang: Cầu thang gia đình có độ dốc khoảng 20-40 độ, khoảng dốc cho công trình công cộng là dưới 35 độ.
- Độ bền cơ học: Gỗ phải được xử lý tẩm sấy để chống mối mọt, cong vênh và co ngót theo thời tiết.
- Tính an toàn: Bề mặt gỗ cần được sơn phủ chống trơn trượt nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp của vân gỗ.
- Sự hài hòa: Màu sắc gỗ và kiểu dáng cầu thang phải đồng bộ với sàn nhà và cửa gỗ để tạo tính nhất quán trong nội thất.
Kết luận
Việc nắm vững kiến thức về cấu tạo cầu thang gỗ và cách phân loại cầu thang không chỉ giúp bạn giám sát thi công hiệu quả mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ, an toàn cho tổ ấm. Nếu bạn cần tư vấn hoặc báo giá về các loại cầu thang gỗ hiện đại, vui lòng liên hệ CQ Nguyễn qua số Hotline/Zalo: 0936 417 070 để được hỗ trợ sớm nhất nhé.